Luyện tập miễn phí cho bài thi công dân (civics) khi nhập tịch của USCIS: bài học, thẻ học và phỏng vấn thử.
Hãy đọc từng bài một, rồi luyện các câu hỏi của chủ đề đó.
Trong buổi phỏng vấn nhập tịch, một viên chức USCIS kiểm tra tiếng Anh của bạn và hỏi các câu hỏi công dân (civics) bằng lời. Bạn trả lời bằng lời của mình. Bạn không cần nói hết mọi đáp án trong danh sách. Một câu trả lời đúng ý là đủ.
Với bài thi 2025 (cho người nộp Form N-400 vào hoặc sau ngày 20 tháng 10 năm 2025), viên chức hỏi tối đa 20 câu trong danh sách 128 câu. Bạn cần trả lời đúng 12 câu. Bài thi dừng khi bạn đạt 12 câu đúng hoặc 9 câu sai.
Nếu bạn từ 65 tuổi trở lên và đã là thường trú nhân 20 năm, bạn học 20 câu có dấu sao. Viên chức hỏi 10 câu và bạn cần đúng 6 câu, và bạn có thể trả lời bằng ngôn ngữ của mình.
Hoa Kỳ là một nước cộng hòa (republic), hay còn gọi là dân chủ đại diện. Người dân chọn các nhà lãnh đạo để cai quản thay cho mình. Hiến Pháp là luật tối cao của đất nước. Hiến Pháp lập ra chính phủ, xác định quyền hạn của chính phủ và bảo vệ quyền của người dân.
Hiến Pháp bắt đầu bằng những chữ “We the People” (Nhân dân chúng ta). Điều này có nghĩa là người dân tự cai quản mình. Những thay đổi trong Hiến Pháp gọi là tu chánh án (amendments), và có 27 tu chánh án. Mười tu chánh án đầu tiên là Tuyên Ngôn Nhân Quyền (Bill of Rights).
Tuyên Ngôn Độc Lập nói rằng các thuộc địa được tự do khỏi nước Anh và mọi người sinh ra đều bình đẳng, với các quyền “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” (sự sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc).
Quốc Hội (Congress) là ngành lập pháp. Quốc Hội làm ra luật, tuyên chiến và lập ngân sách liên bang. Quốc Hội có hai phần: Thượng Viện (Senate) và Hạ Viện (House of Representatives).
Các thượng nghị sĩ, dân biểu và thống đốc của bạn tùy theo nơi bạn sống. Hãy tìm hiểu tên họ trước buổi phỏng vấn.
Tổng Thống đứng đầu ngành hành pháp. Tổng Thống được bầu với nhiệm kỳ bốn năm và chỉ được làm hai nhiệm kỳ vì Tu Chánh Án thứ 22 (22nd Amendment). Cử Tri Đoàn (Electoral College) quyết định ai được bầu làm tổng thống.
Tổng Thống ký các dự luật thành luật hoặc phủ quyết (veto), thi hành luật, là Tổng Tư Lệnh quân đội (Commander in Chief), là nhà ngoại giao hàng đầu và bổ nhiệm các thẩm phán liên bang.
Nội Các (Cabinet) cố vấn cho Tổng Thống. Ví dụ: Attorney General (Bộ Trưởng Tư Pháp), Secretary of State (Ngoại Trưởng) và Secretary of the Treasury (Bộ Trưởng Ngân Khố).
Nếu Tổng Thống không thể tiếp tục làm việc, Phó Tổng Thống sẽ trở thành Tổng Thống.
Ngành tư pháp là Tối Cao Pháp Viện (Supreme Court) và các tòa án liên bang khác. Ngành này giải thích luật, giải quyết các tranh chấp về luật và quyết định xem một đạo luật có trái với Hiến Pháp hay không.
Tối Cao Pháp Viện là tòa án cao nhất của Hoa Kỳ. Tòa có chín thẩm phán (justices), và thường cần năm người để quyết định một vụ án.
Các thẩm phán phục vụ suốt đời. Điều này giúp họ độc lập với chính trị.
Một số quyền chỉ thuộc về chính phủ liên bang: in tiền giấy, đúc tiền kim loại, tuyên chiến, lập quân đội, ký hiệp ước và quyết định chính sách đối ngoại.
Một số quyền chỉ thuộc về các tiểu bang: trường học và giáo dục, cảnh sát, sở cứu hỏa, bằng lái xe, và quy hoạch sử dụng đất.
Tu Chánh Án thứ 10 (10th Amendment) nói rằng những quyền không giao cho chính phủ liên bang thì thuộc về các tiểu bang hoặc người dân.
Chỉ công dân mới được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, ra ứng cử vào các chức vụ liên bang và làm bồi thẩm viên. Mọi người sống tại Hoa Kỳ đều có các quyền như tự do ngôn luận, hội họp, tôn giáo và thỉnh nguyện, và quyền mang vũ khí.
Các tu chánh án về bầu cử nói rằng công dân từ 18 tuổi trở lên được bỏ phiếu, bạn không phải đóng thuế đầu phiếu để bỏ phiếu, và mọi công dân, cả phụ nữ lẫn đàn ông thuộc mọi chủng tộc, đều được bỏ phiếu.
Khi đọc Lời Tuyên Thệ Trung Thành với lá cờ (Pledge of Allegiance), bạn bày tỏ lòng trung thành với Hoa Kỳ và lá cờ. Trong Lời Thề Nhập Tịch (Oath of Allegiance), bạn hứa, chẳng hạn, từ bỏ lòng trung thành với các nước khác và bảo vệ Hiến Pháp.
Người Da Đỏ (American Indians) sống ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến. Những người đi khai khẩn đến vì tự do, tự do tôn giáo và cơ hội kinh tế. Người châu Phi bị đưa đến châu Mỹ và bị bán làm nô lệ.
Các thực dân tuyên bố độc lập vì thuế cao, bị đánh thuế mà không có đại diện, binh lính ở trong nhà dân và không được tự cai quản. Họ đã tiến hành Cách Mạng Mỹ (American Revolution) để giành độc lập từ nước Anh.
Thomas Jefferson viết Tuyên Ngôn Độc Lập (Declaration of Independence). Văn kiện này được thông qua ngày 4 tháng 7 năm 1776.
Hiến Pháp được viết vào năm 1787. Federalist Papers (Những Bài Luận Liên Bang), do Madison, Hamilton và Jay viết dưới bút danh “Publius”, giúp người dân hiểu Hiến Pháp và ủng hộ việc thông qua Hiến Pháp.
Năm 1803, Hoa Kỳ mua Louisiana Territory từ nước Pháp.
Trong thế kỷ 19, Hoa Kỳ đã tham gia War of 1812, Mexican-American War, Civil War và Spanish-American War.
Civil War (Nội Chiến) là cuộc chiến giữa miền Bắc và miền Nam, và cuộc chiến này đã chấm dứt chế độ nô lệ. Các sự kiện quan trọng: Fort Sumter, Vicksburg, Gettysburg, Antietam, Sherman’s March, cuộc đầu hàng tại Appomattox và vụ ám sát Lincoln.
Abraham Lincoln là tổng thống thứ 16. Ông đã cứu Liên Bang, lãnh đạo đất nước trong Nội Chiến và đọc Gettysburg Address. Emancipation Proclamation (Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ) đã trả tự do cho nô lệ ở các tiểu bang miền Nam ly khai (Confederate states).
Các cuộc chiến trong thế kỷ 20: World War I, World War II, Korean War, Vietnam War và Persian Gulf War. Năm 1920, Tu Chánh Án thứ 19 cho tất cả phụ nữ quyền bỏ phiếu.
Great Depression (cuộc Đại Suy Thoái) bắt đầu từ vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929. Franklin Roosevelt là tổng thống trong thời Great Depression và World War II. Hoa Kỳ tham gia World War II sau khi Nhật tấn công Pearl Harbor.
Trong Cold War (Chiến Tranh Lạnh), đối thủ chính là Soviet Union (Liên Xô). Mối lo chính là chủ nghĩa cộng sản và chiến tranh hạt nhân. Hoa Kỳ tham gia Korean War và Vietnam War để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
Phong trào dân quyền (civil rights movement) đấu tranh để chấm dứt kỳ thị chủng tộc. Martin Luther King, Jr. đã đấu tranh cho dân quyền và sự bình đẳng.
Ngày 11 tháng 9 năm 2001, những kẻ khủng bố tấn công Hoa Kỳ. Sau đó là War on Terror (Cuộc Chiến Chống Khủng Bố), chiến tranh ở Afghanistan và chiến tranh ở Iraq.
Thủ đô của Hoa Kỳ là Washington, D.C. Tượng Nữ Thần Tự Do (Statue of Liberty) nằm ở New York Harbor, trên Liberty Island.
Lá cờ có 13 sọc cho 13 thuộc địa đầu tiên và 50 ngôi sao cho 50 tiểu bang. Quốc ca là “The Star-Spangled Banner”. Châm ngôn đầu tiên của quốc gia, “E Pluribus Unum”, có nghĩa là “Từ nhiều, thành một”.
Independence Day (Ngày Độc Lập), 4 tháng 7, kỷ niệm nền độc lập của Hoa Kỳ khỏi nước Anh. Memorial Day tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội. Veterans Day tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội.
★ = nằm trong danh sách 65/20
Bằng tiếng của bạn: Republic (nước cộng hòa); Constitution-based federal republic (nước cộng hòa liên bang dựa trên Hiến Pháp); Representative democracy (dân chủ đại diện)
Bằng tiếng của bạn: (U.S.) Constitution (Hiến Pháp Hoa Kỳ)
Bằng tiếng của bạn: Lập ra chính phủ (Forms the government); Xác định quyền hạn của chính phủ (Defines powers of government); Xác định các bộ phận của chính phủ (Defines the parts of government); Bảo vệ quyền của người dân (Protects the rights of the people)
Bằng tiếng của bạn: Tự cai quản (Self-government); Chủ quyền thuộc về nhân dân (Popular sovereignty); Sự đồng ý của người được cai trị (Consent of the governed); Người dân nên tự cai quản mình (People should govern themselves)
Bằng tiếng của bạn: Amendments (các tu chánh án); The amendment process (quy trình tu chánh)
Bằng tiếng của bạn: Các quyền (cơ bản) của người Mỹ; Các quyền (cơ bản) của những người sống tại Hoa Kỳ
Bằng tiếng của bạn: Twenty-seven (27) (hai mươi bảy)
Bằng tiếng của bạn: Nói rằng nước Mỹ được tự do khỏi sự kiểm soát của Anh; Nói rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng; Nêu ra các quyền vốn có (inherent rights); Nêu ra các quyền tự do của cá nhân
Bằng tiếng của bạn: Declaration of Independence (Tuyên Ngôn Độc Lập)
Hãy nói 2 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: Equality (bình đẳng); Liberty (tự do); Social contract (khế ước xã hội); Natural rights (quyền tự nhiên)
Bằng tiếng của bạn: Declaration of Independence (Tuyên Ngôn Độc Lập)
Bằng tiếng của bạn: Capitalism (chủ nghĩa tư bản); Free market economy (kinh tế thị trường tự do)
Bằng tiếng của bạn: Mọi người phải tuân theo luật pháp; Các nhà lãnh đạo phải tuân theo luật pháp; Chính phủ phải tuân theo luật pháp; Không ai đứng trên luật pháp (No one is above the law)
Bằng tiếng của bạn: Declaration of Independence (Tuyên Ngôn Độc Lập); Articles of Confederation (Các Điều Khoản Liên Hiệp); Federalist Papers; Anti-Federalist Papers
Bằng tiếng của bạn: Để một bộ phận không trở nên quá mạnh; Checks and balances (kiểm soát và cân bằng quyền lực); Separation of powers (phân chia quyền lực)
Bằng tiếng của bạn: Legislative, executive, and judicial (lập pháp, hành pháp và tư pháp); Congress, president, and the courts (Quốc Hội, tổng thống và các tòa án)
Bằng tiếng của bạn: Executive branch (ngành hành pháp)
Bằng tiếng của bạn: (U.S.) Congress (Quốc Hội Hoa Kỳ); (U.S. or national) legislature (cơ quan lập pháp); Legislative branch (ngành lập pháp)
Bằng tiếng của bạn: Senate and House (of Representatives) (Thượng Viện và Hạ Viện)
Bằng tiếng của bạn: Làm ra luật (Writes laws); Tuyên chiến (Declares war); Lập ngân sách liên bang (Makes the federal budget)
Bằng tiếng của bạn: One hundred (100) (một trăm)
Bằng tiếng của bạn: Six (6) years (sáu năm)
Câu trả lời tùy theo nơi bạn sống. Hãy tìm câu trả lời của bạn trước buổi phỏng vấn.
Bằng tiếng của bạn: Four hundred thirty-five (435) (bốn trăm ba mươi lăm)
Bằng tiếng của bạn: Two (2) years (hai năm)
Bằng tiếng của bạn: Để bám sát hơn ý kiến của dân chúng (To more closely follow public opinion)
Bằng tiếng của bạn: Two (2) (hai)
Bằng tiếng của bạn: Đại diện ngang nhau (cho các tiểu bang nhỏ) (Equal representation); The Great Compromise (Connecticut Compromise) (Thỏa Hiệp Lớn, còn gọi là Thỏa Hiệp Connecticut)
Câu trả lời tùy theo nơi bạn sống. Hãy tìm câu trả lời của bạn trước buổi phỏng vấn.
Mike Johnson
Kiểm tra lần cuối ngày 2026-11-01. Luôn xác nhận lại trên trang web của USCIS. Câu trả lời này thay đổi theo thời gian. Hãy xem uscis.gov/citizenship/testupdates trước buổi phỏng vấn của bạn.
Bằng tiếng của bạn: Công dân của tiểu bang họ (Citizens of their state); Người dân của tiểu bang họ (People of their state)
Bằng tiếng của bạn: Công dân của tiểu bang họ (Citizens from their state)
Bằng tiếng của bạn: Công dân trong khu vực (khu vực bầu cử quốc hội) của họ (Citizens in their (congressional) district); Người dân trong khu vực của họ (People in their district)
Bằng tiếng của bạn: Công dân từ khu vực (khu vực bầu cử quốc hội) của họ (Citizens from their (congressional) district)
Bằng tiếng của bạn: (Vì) dân số của tiểu bang (the state's population); (Vì) có nhiều người hơn (they have more people); (Vì) một số tiểu bang có nhiều dân hơn (some states have more people)
Bằng tiếng của bạn: Four (4) years (bốn năm)
Bằng tiếng của bạn: (Vì) Tu Chánh Án thứ 22 ((because of) the 22nd Amendment); Để tổng thống không trở nên quá mạnh (To keep the president from becoming too powerful)
Donald J. Trump
Kiểm tra lần cuối ngày 2026-11-01. Luôn xác nhận lại trên trang web của USCIS. Câu trả lời này thay đổi theo thời gian. Hãy xem uscis.gov/citizenship/testupdates trước buổi phỏng vấn của bạn.
JD Vance
Kiểm tra lần cuối ngày 2026-11-01. Luôn xác nhận lại trên trang web của USCIS. Câu trả lời này thay đổi theo thời gian. Hãy xem uscis.gov/citizenship/testupdates trước buổi phỏng vấn của bạn.
Bằng tiếng của bạn: The Vice President (of the United States) (Phó Tổng Thống)
Bằng tiếng của bạn: Signs bills into law (ký dự luật thành luật); Vetoes bills (phủ quyết dự luật); Enforces laws (thi hành luật); Commander in Chief (of the military) (Tổng Tư Lệnh quân đội)
Bằng tiếng của bạn: The President (of the United States) (Tổng Thống)
Bằng tiếng của bạn: The President (of the United States) (Tổng Thống)
Bằng tiếng của bạn: The President (of the United States) (Tổng Thống)
Bằng tiếng của bạn: The President (of the United States) (Tổng Thống)
Bằng tiếng của bạn: President (of the United States) (Tổng Thống); Cabinet (Nội Các); Federal departments and agencies (các bộ và cơ quan liên bang)
Bằng tiếng của bạn: Advises the President (of the United States) (cố vấn cho Tổng Thống)
Hãy nói 2 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: Attorney General (Bộ Trưởng Tư Pháp); Secretary of Agriculture (Bộ Trưởng Nông Nghiệp); Secretary of Commerce (Bộ Trưởng Thương Mại); Secretary of Education (Bộ Trưởng Giáo Dục)
Bằng tiếng của bạn: Quyết định ai được bầu làm tổng thống (It decides who is elected president); Là sự dung hòa giữa việc dân bầu trực tiếp tổng thống và việc Quốc Hội chọn tổng thống (It provides a compromise between the popular election of the president and congressional selection)
Bằng tiếng của bạn: Supreme Court (Tối Cao Pháp Viện); Federal Courts (các tòa án liên bang)
Bằng tiếng của bạn: Reviews laws (xem xét luật); Explains laws (giải thích luật); Resolves disputes (disagreements) about the law (giải quyết tranh chấp về luật); Decides if a law goes against the (U.S.) Constitution (quyết định xem luật có trái với Hiến Pháp Hoa Kỳ không)
Bằng tiếng của bạn: Supreme Court (Tối Cao Pháp Viện)
Bằng tiếng của bạn: Nine (9) (chín)
Bằng tiếng của bạn: Five (5) (năm)
Bằng tiếng của bạn: (For) life (suốt đời); Lifetime appointment (được bổ nhiệm trọn đời); (Until) retirement (cho đến khi nghỉ hưu)
Bằng tiếng của bạn: Để độc lập (với chính trị) (To be independent (of politics)); Để hạn chế ảnh hưởng (chính trị) từ bên ngoài (To limit outside (political) influence)
John Roberts
Kiểm tra lần cuối ngày 2026-11-01. Luôn xác nhận lại trên trang web của USCIS. Câu trả lời này thay đổi theo thời gian. Hãy xem uscis.gov/citizenship/testupdates trước buổi phỏng vấn của bạn.
Bằng tiếng của bạn: Print paper money (in tiền giấy); Mint coins (đúc tiền kim loại); Declare war (tuyên chiến); Create an army (lập quân đội)
Bằng tiếng của bạn: Provide schooling and education (lo việc trường học và giáo dục); Provide protection (police) (bảo vệ, tức cảnh sát); Provide safety (fire departments) (bảo đảm an toàn, tức sở cứu hỏa); Give a driver's license (cấp bằng lái xe)
Bằng tiếng của bạn: (Nói rằng) những quyền không giao cho chính phủ liên bang thì thuộc về các tiểu bang hoặc người dân ((It states that the) powers not given to the federal government belong to the states or to the people)
Câu trả lời tùy theo nơi bạn sống. Hãy tìm câu trả lời của bạn trước buổi phỏng vấn.
Câu trả lời tùy theo nơi bạn sống. Hãy tìm câu trả lời của bạn trước buổi phỏng vấn.
Bằng tiếng của bạn: Công dân từ 18 tuổi trở lên được bỏ phiếu (Citizens eighteen (18) and older can vote); Bạn không phải đóng thuế đầu phiếu (poll tax) để bỏ phiếu (You do not have to pay (a poll tax) to vote); Mọi công dân đều được bỏ phiếu, phụ nữ và đàn ông (Any citizen can vote (women and men can vote)); Công dân nam thuộc mọi chủng tộc đều được bỏ phiếu (A male citizen of any race can vote)
Bằng tiếng của bạn: Vote in a federal election (bỏ phiếu trong cuộc bầu cử liên bang); Run for federal office (ra ứng cử vào chức vụ liên bang); Serve on a jury (làm bồi thẩm viên)
Hãy nói 3 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: Freedom of expression (tự do bày tỏ); Freedom of speech (tự do ngôn luận); Freedom of assembly (tự do hội họp); Freedom to petition the government (tự do thỉnh nguyện với chính phủ)
Bằng tiếng của bạn: The United States (Hoa Kỳ); The flag (lá cờ)
Hãy nói 2 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: Give up loyalty to other countries (từ bỏ lòng trung thành với các nước khác); Defend the Constitution (bảo vệ Hiến Pháp); Obey the laws of the United States (tuân theo luật pháp Hoa Kỳ); Serve in the U.S. military (if needed) (phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ nếu cần)
Bằng tiếng của bạn: Be born in the United States (14th Amendment) (sinh ra tại Hoa Kỳ, theo Tu Chánh Án thứ 14); Naturalization (nhập tịch); Derive citizenship (under conditions set by Congress) (được thừa hưởng quốc tịch theo điều kiện do Quốc Hội đặt ra)
Hãy nói 2 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: Vote (bỏ phiếu); Run for office (ra ứng cử); Join a political party or group (tham gia một đảng phái chính trị hoặc một nhóm); Contact elected officials (liên lạc với các viên chức dân cử)
Bằng tiếng của bạn: Vote (bỏ phiếu); Pay taxes (đóng thuế); Obey the law (tuân theo luật pháp); Serve in the military (phục vụ trong quân đội)
Bằng tiếng của bạn: Required by law (luật pháp bắt buộc); All people pay to fund the federal government (mọi người đóng góp để có tiền cho chính phủ liên bang); Required by the 16th Amendment (do Tu Chánh Án thứ 16 bắt buộc); Civic duty (bổn phận công dân)
Bằng tiếng của bạn: Required by law (luật pháp bắt buộc); Civic duty (bổn phận công dân); Makes the draft fair, if needed (giúp việc gọi nhập ngũ được công bằng, nếu cần)
Bằng tiếng của bạn: Freedom (tự do); Political liberty (tự do chính trị); Religious freedom (tự do tôn giáo); Economic opportunity (cơ hội kinh tế)
Bằng tiếng của bạn: American Indians (người Da Đỏ); Native Americans (người Mỹ bản địa)
Bằng tiếng của bạn: Africans (người châu Phi); People from Africa (những người từ châu Phi)
Bằng tiếng của bạn: American Revolution (Cách Mạng Mỹ); The (American) Revolutionary War (Chiến Tranh Cách Mạng Mỹ); War for (American) Independence (Chiến Tranh Giành Độc Lập)
Bằng tiếng của bạn: High taxes (thuế cao); Taxation without representation (bị đánh thuế mà không có đại diện); British soldiers stayed in their houses (boarding, quartering) (lính Anh ở trong nhà dân); They did not have self-government (họ không được tự cai quản)
Bằng tiếng của bạn: (Thomas) Jefferson
Bằng tiếng của bạn: July 4, 1776 (ngày 4 tháng 7 năm 1776)
Bằng tiếng của bạn: (Battle of) Bunker Hill (Trận Bunker Hill); Declaration of Independence (Tuyên Ngôn Độc Lập); Washington Crossing the Delaware (Battle of Trenton) (Washington vượt sông Delaware, Trận Trenton); (Battle of) Saratoga (Trận Saratoga)
Hãy nói 5 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: (U.S.) Constitution (Hiến Pháp Hoa Kỳ)
Bằng tiếng của bạn: (James) Madison; (Alexander) Hamilton; (John) Jay; Publius (bút danh chung của các tác giả)
Bằng tiếng của bạn: Giúp người dân hiểu Hiến Pháp (They helped people understand the Constitution); Ủng hộ việc thông qua Hiến Pháp (They supported passage of the Constitution)
Bằng tiếng của bạn: Founded the first free public libraries (lập các thư viện công cộng miễn phí đầu tiên); First Postmaster General of the United States (Tổng Giám Đốc Bưu Điện đầu tiên của Hoa Kỳ); Helped write the Declaration of Independence (giúp viết Tuyên Ngôn Độc Lập); Inventor (nhà phát minh)
Bằng tiếng của bạn: “Father of Our Country” (Cha Già Dân Tộc); First president of the United States (tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ); General of the Continental Army (tướng của Continental Army); President of the Constitutional Convention (chủ tịch Hội Nghị Lập Hiến)
Bằng tiếng của bạn: Writer of the Declaration of Independence (người viết Tuyên Ngôn Độc Lập); Third president of the United States (tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ); Doubled the size of the United States (Louisiana Purchase) (làm diện tích Hoa Kỳ tăng gấp đôi); First Secretary of State (Ngoại Trưởng đầu tiên)
Bằng tiếng của bạn: “Father of the Constitution” (Cha Đẻ của Hiến Pháp); Fourth president of the United States (tổng thống thứ tư của Hoa Kỳ); President during the War of 1812 (tổng thống trong War of 1812); One of the writers of the Federalist Papers (một trong các tác giả của Federalist Papers)
Bằng tiếng của bạn: First Secretary of the Treasury (Bộ Trưởng Ngân Khố đầu tiên); One of the writers of the Federalist Papers (một trong các tác giả của Federalist Papers); Helped establish the First Bank of the United States (giúp lập Ngân Hàng Đầu Tiên của Hoa Kỳ); Aide to General Washington (phụ tá của Tướng Washington)
Bằng tiếng của bạn: Louisiana Territory; Louisiana
Bằng tiếng của bạn: War of 1812; Mexican-American War; Civil War; Spanish-American War
Bằng tiếng của bạn: The Civil War (Nội Chiến)
Bằng tiếng của bạn: (Battle of) Fort Sumter; Emancipation Proclamation (Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ); (Battle of) Vicksburg; (Battle of) Gettysburg
Bằng tiếng của bạn: Freed the slaves (Emancipation Proclamation) (trả tự do cho nô lệ); Saved (or preserved) the Union (cứu giữ Liên Bang); Led the United States during the Civil War (lãnh đạo Hoa Kỳ trong Nội Chiến); 16th president of the United States (tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ)
Bằng tiếng của bạn: Freed the slaves (trả tự do cho nô lệ); Freed slaves in the Confederacy (trả tự do cho nô lệ ở miền Nam ly khai); Freed slaves in the Confederate states (trả tự do cho nô lệ ở các tiểu bang Confederate); Freed slaves in most Southern states (trả tự do cho nô lệ ở hầu hết các tiểu bang miền Nam)
Bằng tiếng của bạn: The Civil War (Nội Chiến)
Bằng tiếng của bạn: 14th Amendment (Tu Chánh Án thứ 14)
Bằng tiếng của bạn: After the Civil War (sau Nội Chiến); During Reconstruction (trong thời kỳ Tái Thiết); (With the) 15th Amendment (với Tu Chánh Án thứ 15); 1870
Bằng tiếng của bạn: Susan B. Anthony; Elizabeth Cady Stanton; Sojourner Truth; Harriet Tubman
Bằng tiếng của bạn: World War I; World War II; Korean War; Vietnam War
Bằng tiếng của bạn: Because Germany attacked U.S. (civilian) ships (vì Đức tấn công các tàu (dân sự) của Hoa Kỳ); To support the Allied Powers (England, France, Italy, and Russia) (để ủng hộ phe Đồng Minh: Anh, Pháp, Ý và Nga); To oppose the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, the Ottoman Empire, and Bulgaria) (để chống lại phe Trung Tâm: Đức, Áo-Hung, Đế quốc Ottoman và Bulgaria)
Bằng tiếng của bạn: 1920; After World War I (sau World War I); (With the) 19th Amendment (với Tu Chánh Án thứ 19)
Bằng tiếng của bạn: Longest economic recession in modern history (cuộc suy thoái kinh tế kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại)
Bằng tiếng của bạn: The Great Crash (1929); Stock market crash of 1929 (thị trường chứng khoán sụp đổ năm 1929)
Bằng tiếng của bạn: (Franklin) Roosevelt
Bằng tiếng của bạn: (Bombing of) Pearl Harbor (vụ đánh bom Pearl Harbor); Japanese attacked Pearl Harbor (Nhật tấn công Pearl Harbor); To support the Allied Powers (England, France, and Russia) (để ủng hộ phe Đồng Minh: Anh, Pháp và Nga); To oppose the Axis Powers (Germany, Italy, and Japan) (để chống lại phe Trục: Đức, Ý và Nhật)
Bằng tiếng của bạn: General during World War II (tướng trong World War II); President at the end of (during) the Korean War (tổng thống vào cuối (trong) Korean War); 34th president of the United States (tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ); Signed the Federal-Aid Highway Act of 1956 (Created the Interstate System) (ký đạo luật Federal-Aid Highway Act năm 1956, tạo ra hệ thống đường cao tốc liên bang Interstate)
Bằng tiếng của bạn: Soviet Union (Liên Xô); USSR; Russia (Nga)
Bằng tiếng của bạn: Communism (chủ nghĩa cộng sản); Nuclear war (chiến tranh hạt nhân)
Bằng tiếng của bạn: To stop the spread of communism (để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
Bằng tiếng của bạn: To stop the spread of communism (để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
Bằng tiếng của bạn: Fought to end racial discrimination (đấu tranh để chấm dứt kỳ thị chủng tộc)
Bằng tiếng của bạn: Fought for civil rights (đấu tranh cho dân quyền); Worked for equality for all Americans (làm việc vì sự bình đẳng cho mọi người Mỹ); Worked to ensure that people would “not be judged by the color of their skin but by the content of their character” (làm việc để mọi người “không bị đánh giá bởi màu da mà bởi phẩm chất của họ”)
Bằng tiếng của bạn: To force the Iraqi military from Kuwait (để buộc quân đội Iraq rút khỏi Kuwait)
Bằng tiếng của bạn: Terrorists attacked the United States (những kẻ khủng bố tấn công Hoa Kỳ); Terrorists took over two planes and crashed them into the World Trade Center in New York City (khủng bố chiếm hai máy bay và đâm vào World Trade Center ở thành phố New York); Terrorists took over a plane and crashed into the Pentagon in Arlington, Virginia (khủng bố chiếm một máy bay và đâm vào Pentagon ở Arlington, Virginia); Terrorists took over a plane originally aimed at Washington, D.C., and crashed in a field in Pennsylvania (khủng bố chiếm một máy bay nhắm vào Washington, D.C. và máy bay rơi xuống một cánh đồng ở Pennsylvania)
Bằng tiếng của bạn: (Global) War on Terror (Cuộc Chiến Chống Khủng Bố (toàn cầu)); War in Afghanistan (chiến tranh ở Afghanistan); War in Iraq (chiến tranh ở Iraq)
Bằng tiếng của bạn: Apache; Blackfeet; Cayuga; Cherokee
Bằng tiếng của bạn: Light bulb (bóng đèn); Automobile (cars, internal combustion engine) (xe hơi, động cơ đốt trong); Skyscrapers (nhà chọc trời); Airplane (máy bay)
Bằng tiếng của bạn: Washington, D.C.
Bằng tiếng của bạn: New York (Harbor); Liberty Island; New Jersey, near New York City (New Jersey, gần thành phố New York); On the Hudson (River) (trên sông Hudson)
Bằng tiếng của bạn: (Because there were) 13 original colonies (vì có 13 thuộc địa đầu tiên); (Because the stripes) represent the original colonies (vì các sọc tượng trưng cho các thuộc địa đầu tiên)
Bằng tiếng của bạn: (Because there is) one star for each state (vì mỗi tiểu bang có một ngôi sao); (Because) each star represents a state (vì mỗi ngôi sao tượng trưng cho một tiểu bang); (Because there are) 50 states (vì có 50 tiểu bang)
Bằng tiếng của bạn: The Star-Spangled Banner
Bằng tiếng của bạn: Out of many, one (từ nhiều, thành một); We all become one (tất cả chúng ta trở thành một)
Bằng tiếng của bạn: A holiday to celebrate U.S. independence (from Britain) (ngày lễ kỷ niệm nền độc lập của Hoa Kỳ khỏi nước Anh); The country's birthday (ngày sinh nhật của đất nước)
Hãy nói 3 câu trả lời.
Bằng tiếng của bạn: New Year's Day; Martin Luther King, Jr. Day; Presidents Day (Washington's Birthday); Memorial Day
Bằng tiếng của bạn: A holiday to honor soldiers who died in military service (ngày lễ tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội)
Bằng tiếng của bạn: A holiday to honor people in the (U.S.) military (ngày lễ tôn vinh những người trong quân đội Hoa Kỳ); A holiday to honor people who have served (in the U.S. military) (ngày lễ tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ)